Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.530 36.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.730 36.130
Vàng nữ trang 99,99% 35.430 36.130
Vàng nữ trang 99% 35.072 35.772
Vàng nữ trang 75% 25.850 27.250
Vàng nữ trang 58,3% 19.816 21.216
Vàng nữ trang 41,7% 13.818 15.218

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17845.65 18113.5
CAD 18192.73 18595.93
CHF 23168.08 23633.85
DKK 0 3713.22
EUR 26998.2 27320.97
GBP 30490.48 30979.29
HKD 2870.01 2933.57
INR 0 362.67
JPY 200.27 204.1
KRW 18.45 20.64
KWD 0 78253.48
MYR 0 5453.36
NOK 0 2962.26
RUB 0 436.53
SAR 0 6285.15
SEK 0 2891.43
SGD 16647.14 16947.88
THB 673.3 701.4
USD 22700 22770