Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.400 36.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.360 35.760
Vàng nữ trang 99,99% 35.060 35.760
Vàng nữ trang 99% 34.706 35.406
Vàng nữ trang 75% 25.573 26.973
Vàng nữ trang 58,3% 19.600 21.000
Vàng nữ trang 41,7% 13.663 15.063

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17002.74 17257.95
CAD 17457.43 17844.34
CHF 22562.77 23016.38
DKK 0 3633.07
EUR 26415.29 26731.11
GBP 29720.36 30196.84
HKD 2866.13 2929.61
INR 0 362.53
JPY 199.37 203.18
KRW 19.25 21.53
KWD 0 78003.39
MYR 0 5524.93
NOK 0 2786.9
RUB 0 425.44
SAR 0 6279.46
SEK 0 2702.73
SGD 16553.94 16853.01
THB 679.48 707.84
USD 22680 22750