Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.740 36.920
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.020 35.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.020 35.520
Vàng nữ trang 99,99% 34.670 35.370
Vàng nữ trang 99% 34.220 35.020
Vàng nữ trang 75% 25.280 26.680
Vàng nữ trang 58,3% 19.373 20.773
Vàng nữ trang 41,7% 13.501 14.901

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16789.64 17075.56
CAD 17152.92 17497.83
CHF 22765.03 23222.42
DKK 0 3659.02
EUR 26644.87 26963.1
GBP 29648.43 30123.38
HKD 2894.85 2958.93
INR 0 347.15
JPY 200.83 207.14
KRW 18.73 20.96
KWD 0 78891.95
MYR 0 5714.09
NOK 0 2847.55
RUB 0 404.24
SAR 0 6371.86
SEK 0 2621.01
SGD 16653.18 16953.83
THB 675.89 704.09
USD 23015 23085